hiện tại

noun
  1. present; existing; at present
    • hiện tại nối liền với quá khứ
      The present is bound up with the past

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hiện tại"

hiện tại
Hiện tại, cô giáo đang giảng bài trước lớp.